Laptop dell vostro 5490 v4i5106w (14 inch fhd/i5

      7
Bán tại:Tất cả tỉnhTất cả tỉnh giấc (13)Hà Nội (3)Hồ Chí Minh (3)Đồng Nai (1)Toàn Quốc (1)Bắc Ninh (1)Tất cả quận

Bạn đang xem: Laptop dell vostro 5490 v4i5106w (14 inch fhd/i5

*
kholaptop.vn
Hình thức thanh toán: tại nhà (COD), chuyển khoản, VisaGiao hàng nội thành trong vòng: 24hMiễn phí ship hàng nội thànhGiao hàng ngoại thành trong vòng: 1 - 3 ngàyChi phí phục vụ ngoại thành: Theo bảng giá toàn nước POST, VIETTEL POST
*
ddhshop.vn
bacsymaytinh.vn
hoanganhtech.vn
maytinhtrananh.vn

Xem thêm: So Sánh Laptop Asus Và Dell Hay Asus ? So Sánh Laptop Asus Và Dell Máy Nào Bền Tốt Hơn

Laptop Dell Vostro 5490 V4I5106WA - Intel vi xử lý core i5-10210U, 8GB RAM, SSD 256GB, intel UHD Graphics, 15.6 inch
Laptop Dell Vostro 5490 V5490D - Intel chip core i5-10210u, 8GB RAM, SSD 256GB, Nvidia GeForce MX250 2GB GDDR5, 14 inch
Laptop Dell Latitude 5490 70156591 - Intel core i5, 8GB RAM, SSD 256GB, intel HD Graphics 620, 14 inch
Laptop Dell Vostro 3490 70207360 - Intel chip core i5-10210U, 8GB RAM, SSD 256GB, hãng intel UHD Graphics, 14 inch
Laptop Dell Vostro 5590 70197465 - Intel vi xử lý core i5-10210U, 8GB RAM, SSD 256GB, hãng intel HD Graphics 620, 15.6 inch

Thông số kỹ thuật máy vi tính Dell Vostro 5490 V4I5106W - Intel vi xử lý core i5-10210U, 8GB RAM, SSD 256GB, hãng sản xuất intel HD Graphics, 14 inch


Thông tin chung

Hãng sản xuấtDellHệ điều hànhWindows 10 home SLChất liệu vỏNhựa

Bộ xử lý

Công nghệ CPUIntel vi xử lý core i5Loại CPU10210UTốc độ CPU1.60 GHzTốc độ tối đaTurbo Boost 4.2 GHz

RAM

Loại RAMDDR4Dung lượng RAM8 GBTốc độ bus2666 MHzHỗ trợ RAM tối đa24 GB

Ổ cứng

Loại ổ cứngSSDDung lượng ổ cứng256GB

Màn hình

Kích thước14 inchĐộ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Công nghệ màn hìnhTấm nền TN, 60Hz, Anti-Glare

Đồ họa và Âm thanh

Bộ xử lýIntel HD GraphicsKiểu thẻ đồ họaCard tích hợpCông nghệ âm thanhRealtek High Definition AudioKhe thẻ nhớMicro SD

Cổng kết nối và tính năng

Cổng giao tiếp2 x USB 3.1, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB Type-CKết nối không dâyBluetooth v5.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acWebcamHD webcamĐèn bàn phímCó

Pin

Loại PinPin liềnDung lượng3 cell

Kích thước và trọng lượng

Kích thước328 x 227.7 x 18.3 mmTrọng lượng1.49 kg